Từ vựng
搭乗手続きカウンター
とーじょーてつずきかうんたー
vocabulary vocab word
quầy làm thủ tục lên máy bay
搭乗手続きカウンター 搭乗手続きカウンター とーじょーてつずきかうんたー quầy làm thủ tục lên máy bay
Ý nghĩa
quầy làm thủ tục lên máy bay
Luyện viết
Character: 1/10
Nét: 1/0