Từ vựng
捩れ議会
ねじれぎかい
vocabulary vocab word
hạ viện và thượng viện do các đảng khác nhau kiểm soát
quốc hội bị chia rẽ
捩れ議会 捩れ議会 ねじれぎかい hạ viện và thượng viện do các đảng khác nhau kiểm soát, quốc hội bị chia rẽ
Ý nghĩa
hạ viện và thượng viện do các đảng khác nhau kiểm soát và quốc hội bị chia rẽ
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0