Từ vựng
承諾書
しょーだくしょ
vocabulary vocab word
thư chấp thuận
thư đồng ý
承諾書 承諾書 しょーだくしょ thư chấp thuận, thư đồng ý
Ý nghĩa
thư chấp thuận và thư đồng ý
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
しょーだくしょ
vocabulary vocab word
thư chấp thuận
thư đồng ý