Từ vựng
扶養控除
ふようこうじょ
vocabulary vocab word
miễn giảm thuế cho người phụ thuộc
扶養控除 扶養控除 ふようこうじょ miễn giảm thuế cho người phụ thuộc
Ý nghĩa
miễn giảm thuế cho người phụ thuộc
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
扶養控除
miễn giảm thuế cho người phụ thuộc
ふようこうじょ