Từ vựng
慌てる乞食は貰いが少ない
あわてるこじきわもらいがすくない
vocabulary vocab word
Chậm mà chắc
Ăn chậm no lâu
慌てる乞食は貰いが少ない 慌てる乞食は貰いが少ない あわてるこじきわもらいがすくない Chậm mà chắc, Ăn chậm no lâu
Ý nghĩa
Chậm mà chắc và Ăn chậm no lâu
Luyện viết
Character: 1/12
Nét: 1/0