Từ vựng
情報隠蔽
じょーほーいんぺい
vocabulary vocab word
che giấu thông tin
情報隠蔽 情報隠蔽 じょーほーいんぺい che giấu thông tin
Ý nghĩa
che giấu thông tin
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
じょーほーいんぺい
vocabulary vocab word
che giấu thông tin