Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
怒阿呆
どあほ
vocabulary vocab word
thằng ngốc hoàn toàn
怒阿呆
doaho
怒阿呆
怒阿呆
どあほ
thằng ngốc hoàn toàn
ど
あ
ほ
怒
阿
呆
ど
あ
ほ
怒
阿
呆
ど
あ
ほ
怒
阿
呆
Ý nghĩa
thằng ngốc hoàn toàn
thằng ngốc hoàn toàn
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/3
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
ドあほ
thằng ngốc hoàn toàn
Phân tích thành phần
怒阿呆
thằng ngốc hoàn toàn
どあほ
怒
tức giận, bị xúc phạm
いか.る, おこ.る, ド
奴
thằng, nô lệ, người hầu...
やつ, やっこ, ド
女
phụ nữ, nữ giới
おんな, め, ジョ
又
hoặc lại, hơn nữa, mặt khác
また, また-, ユウ
心
trái tim, tâm trí, tinh thần...
こころ, -ごころ, シン
阿
Châu Phi, nịnh nọt, bợ đỡ...
おもね.る, くま, ア
⻖
( 阜 )
可
có thể, tạm được, sự chấp thuận
-べ.き, -べ.し, カ
丁
phố, phường, thị trấn...
ひのと, チョウ, テイ
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
亅
cây gậy có lông vũ, bộ thủ lông (số 6)
かぎ, ケツ
口
miệng
くち, コウ, ク
呆
kinh ngạc, ghê tởm, sốc
ほけ.る, ぼ.ける, ホウ
口
miệng
くち, コウ, ク
木
cây, gỗ
き, こ-, ボク
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.