Từ vựng
御爨
おさん
vocabulary vocab word
người hầu bếp
công việc bếp núc
nấu nướng
御爨 御爨 おさん người hầu bếp, công việc bếp núc, nấu nướng
Ý nghĩa
người hầu bếp công việc bếp núc và nấu nướng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0