Kanji
爨
kanji character
nấu ăn
đun sôi
爨 kanji-爨 nấu ăn, đun sôi
爨
Ý nghĩa
nấu ăn và đun sôi
Cách đọc
Kun'yomi
- かしぐ
- かまど
On'yomi
- お さん người hầu bếp
- すい さん nấu cơm
- お さん どん người hầu bếp
Luyện viết
Nét: 1/29
kanji character
nấu ăn
đun sôi