Từ vựng
川崎病
かわさきびょう
vocabulary vocab word
Bệnh Kawasaki
Hội chứng hạch bạch huyết niêm mạc da
MCLS
川崎病 川崎病 かわさきびょう Bệnh Kawasaki, Hội chứng hạch bạch huyết niêm mạc da, MCLS
Ý nghĩa
Bệnh Kawasaki Hội chứng hạch bạch huyết niêm mạc da và MCLS
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0