Từ vựng
屍山血河
しざんけつが
vocabulary vocab word
núi xác sông máu
trận chiến khốc liệt
屍山血河 屍山血河 しざんけつが núi xác sông máu, trận chiến khốc liệt
Ý nghĩa
núi xác sông máu và trận chiến khốc liệt
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
しざんけつが
vocabulary vocab word
núi xác sông máu
trận chiến khốc liệt