Từ vựng
専守防衛
せんしゅぼうえい
vocabulary vocab word
chính sách phòng thủ không tấn công
専守防衛 専守防衛 せんしゅぼうえい chính sách phòng thủ không tấn công
Ý nghĩa
chính sách phòng thủ không tấn công
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
専守防衛
chính sách phòng thủ không tấn công
せんしゅぼうえい
守
bảo vệ, phòng thủ, tuân thủ...
まも.る, まも.り, シュ