Từ vựng
寝椅子
ねいす
vocabulary vocab word
ghế sofa
ghế bành
ghế thư giãn
寝椅子 寝椅子 ねいす ghế sofa, ghế bành, ghế thư giãn
Ý nghĩa
ghế sofa ghế bành và ghế thư giãn
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
ねいす
vocabulary vocab word
ghế sofa
ghế bành
ghế thư giãn