Từ vựng
宇宙検閲仮説
うちゅーけんえつかせつ
vocabulary vocab word
giả thuyết kiểm duyệt vũ trụ
phỏng đoán kiểm duyệt vũ trụ
宇宙検閲仮説 宇宙検閲仮説 うちゅーけんえつかせつ giả thuyết kiểm duyệt vũ trụ, phỏng đoán kiểm duyệt vũ trụ
Ý nghĩa
giả thuyết kiểm duyệt vũ trụ và phỏng đoán kiểm duyệt vũ trụ
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
宇宙検閲仮説
giả thuyết kiểm duyệt vũ trụ, phỏng đoán kiểm duyệt vũ trụ
うちゅうけんえつかせつ
宙
trên không trung, không khí, không gian...
チュウ