Từ vựng
媒介物
ばいかいぶつ
vocabulary vocab word
môi giới
trung gian
vật mang
véc tơ
vật truyền bệnh
vật mang mầm bệnh
媒介物 媒介物 ばいかいぶつ môi giới, trung gian, vật mang, véc tơ, vật truyền bệnh, vật mang mầm bệnh
Ý nghĩa
môi giới trung gian vật mang
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0