Từ vựng
娑婆気
しゃばけ
vocabulary vocab word
tham vọng trần tục
dục vọng thế gian
娑婆気 娑婆気 しゃばけ tham vọng trần tục, dục vọng thế gian
Ý nghĩa
tham vọng trần tục và dục vọng thế gian
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
しゃばけ
vocabulary vocab word
tham vọng trần tục
dục vọng thế gian