Từ vựng
好評
こうひょう
vocabulary vocab word
được đón nhận tích cực
có tiếng tốt
được ưa chuộng
好評 好評 こうひょう được đón nhận tích cực, có tiếng tốt, được ưa chuộng
Ý nghĩa
được đón nhận tích cực có tiếng tốt và được ưa chuộng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0