Từ vựng
天皇崇拝
てんのーすーはい
vocabulary vocab word
sự sùng bái Thiên hoàng
天皇崇拝 天皇崇拝 てんのーすーはい sự sùng bái Thiên hoàng
Ý nghĩa
sự sùng bái Thiên hoàng
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
てんのーすーはい
vocabulary vocab word
sự sùng bái Thiên hoàng