Từ vựng
天心爛漫
てんしんらんまん
vocabulary vocab word
ngây thơ
chất phác
hồn nhiên
tự nhiên
chân thật
trẻ con
天心爛漫 天心爛漫 てんしんらんまん ngây thơ, chất phác, hồn nhiên, tự nhiên, chân thật, trẻ con
Ý nghĩa
ngây thơ chất phác hồn nhiên
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0