Từ vựng
塊鉄
かいてつ
vocabulary vocab word
phôi thép
phôi cán
tấm thép
塊鉄 塊鉄 かいてつ phôi thép, phôi cán, tấm thép
Ý nghĩa
phôi thép phôi cán và tấm thép
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
かいてつ
vocabulary vocab word
phôi thép
phôi cán
tấm thép