Từ vựng
垂涎三尺
すいぜんさんじゃく
vocabulary vocab word
ham muốn mãnh liệt
thèm thuồng đến chảy nước miếng
thèm nhỏ dãi
垂涎三尺 垂涎三尺 すいぜんさんじゃく ham muốn mãnh liệt, thèm thuồng đến chảy nước miếng, thèm nhỏ dãi
Ý nghĩa
ham muốn mãnh liệt thèm thuồng đến chảy nước miếng và thèm nhỏ dãi
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0