Từ vựng
国構え
くにがまえ
vocabulary vocab word
bộ thủ "quốc" (bộ 31)
bộ thủ hình hộp bao quanh
国構え 国構え くにがまえ bộ thủ "quốc" (bộ 31), bộ thủ hình hộp bao quanh
Ý nghĩa
bộ thủ "quốc" (bộ 31) và bộ thủ hình hộp bao quanh
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0