Từ vựng
くにがまえ
くにがまえ
vocabulary vocab word
bộ thủ "quốc" (bộ 31)
bộ thủ hình hộp bao quanh
くにがまえ くにがまえ くにがまえ bộ thủ "quốc" (bộ 31), bộ thủ hình hộp bao quanh
Ý nghĩa
bộ thủ "quốc" (bộ 31) và bộ thủ hình hộp bao quanh
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0