Từ vựng
国家試験
こっかしけん
vocabulary vocab word
kỳ thi quốc gia
kỳ thi cấp nhà nước
国家試験 国家試験 こっかしけん kỳ thi quốc gia, kỳ thi cấp nhà nước
Ý nghĩa
kỳ thi quốc gia và kỳ thi cấp nhà nước
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
こっかしけん
vocabulary vocab word
kỳ thi quốc gia
kỳ thi cấp nhà nước