Từ vựng
国会議事堂
こっかいぎじどう
vocabulary vocab word
tòa nhà quốc hội
dinh quốc hội
tòa nhà Nghị viện
tòa nhà Quốc hội Nhật Bản
Điện Capitol (Mỹ)
tòa nhà Nghị viện Anh
tòa nhà Hội đồng Quốc gia
国会議事堂 国会議事堂 こっかいぎじどう tòa nhà quốc hội, dinh quốc hội, tòa nhà Nghị viện, tòa nhà Quốc hội Nhật Bản, Điện Capitol (Mỹ), tòa nhà Nghị viện Anh, tòa nhà Hội đồng Quốc gia
Ý nghĩa
tòa nhà quốc hội dinh quốc hội tòa nhà Nghị viện
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
国会議事堂
tòa nhà quốc hội, dinh quốc hội, tòa nhà Nghị viện...
こっかいぎじどう
議
sự thảo luận, sự tham khảo ý kiến, cuộc tranh luận...
ギ