Từ vựng
噴気孔
ふんきこー
vocabulary vocab word
lỗ phun khí núi lửa
lỗ phun nước (của cá voi
v.v.)
噴気孔 噴気孔 ふんきこー lỗ phun khí núi lửa, lỗ phun nước (của cá voi, v.v.)
Ý nghĩa
lỗ phun khí núi lửa lỗ phun nước (của cá voi và v.v.)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0