Từ vựng
器用貧乏
きようびんぼう
vocabulary vocab word
Người biết nhiều nghề nhưng không giỏi nghề nào
器用貧乏 器用貧乏 きようびんぼう Người biết nhiều nghề nhưng không giỏi nghề nào
Ý nghĩa
Người biết nhiều nghề nhưng không giỏi nghề nào
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0