Từ vựng
嗅ぎ薬
かぎぐすり
vocabulary vocab word
thuốc hít
thuốc dùng để hít
嗅ぎ薬 嗅ぎ薬 かぎぐすり thuốc hít, thuốc dùng để hít
Ý nghĩa
thuốc hít và thuốc dùng để hít
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
かぎぐすり
vocabulary vocab word
thuốc hít
thuốc dùng để hít