Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
喇叭雲丹
らっぱうに
vocabulary vocab word
cầu gai hoa
喇叭雲丹
rappauni
喇叭雲丹
喇叭雲丹
らっぱうに
cầu gai hoa
ら
っ
ぱ
う
に
喇
叭
雲
丹
ら
っ
ぱ
う
に
喇
叭
雲
丹
ら
っ
ぱ
う
に
喇
叭
雲
丹
Ý nghĩa
cầu gai hoa
cầu gai hoa
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/4
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
らっぱうに
cầu gai hoa
Phân tích thành phần
喇叭雲丹
cầu gai hoa
らっぱうに
喇
nói liên hồi, lải nhải
ラツ, ラ
口
miệng
くち, コウ, ク
剌
phản đối, thiên vị
もと.る, ラツ
束
bó, bó lúa, ram giấy...
たば, たば.ねる, ソク
木
cây, gỗ
き, こ-, ボク
口
miệng
くち, コウ, ク
木
cây, gỗ
き, こ-, ボク
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
刂
( 刀 )
dao, bộ đao (bộ thứ 18 trong chữ Hán)
トウ
叭
mở
ハツ
口
miệng
くち, コウ, ク
八
tám, bộ bát (số 12)
や, や.つ, ハチ
雲
mây
くも, -ぐも, ウン
雨
mưa
あめ, あま-, ウ
云
nói
い.う, ここに, ウン
二
hai, bộ thứ bảy (hai)
ふた, ふた.つ, ニ
厶
tôi, bản thân tôi, bộ thủ katakana mu (số 28)
わたくし, ござ.る, シ
厶
tôi, bản thân tôi, bộ thủ katakana mu (số 28)
わたくし, ござ.る, シ
丹
màu gỉ sắt, màu đỏ, chì đỏ...
に, タン
冂
bộ khung trên (bộ thứ 13)
キョウ, ケイ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
丶
dấu chấm, bộ chấm (bộ thứ 3)
チュ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.