Từ vựng
吟遊詩人
ぎんゆうしじん
vocabulary vocab word
nhạc sĩ hát rong
nhà thơ du ca
吟遊詩人 吟遊詩人 ぎんゆうしじん nhạc sĩ hát rong, nhà thơ du ca
Ý nghĩa
nhạc sĩ hát rong và nhà thơ du ca
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
ぎんゆうしじん
vocabulary vocab word
nhạc sĩ hát rong
nhà thơ du ca