Từ vựng
合いの楔
あいのくさび
vocabulary vocab word
cái nêm (dùng để ghép chặt các vật lại với nhau)
mối liên kết
sự gắn bó
合いの楔 合いの楔 あいのくさび cái nêm (dùng để ghép chặt các vật lại với nhau), mối liên kết, sự gắn bó
Ý nghĩa
cái nêm (dùng để ghép chặt các vật lại với nhau) mối liên kết và sự gắn bó
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0