Từ vựng
台直し鉋
だいなおしかんな
vocabulary vocab word
bào có lưỡi vuông góc với đế dùng để bảo dưỡng đế của các loại bào gỗ khác
台直し鉋 台直し鉋 だいなおしかんな bào có lưỡi vuông góc với đế dùng để bảo dưỡng đế của các loại bào gỗ khác
Ý nghĩa
bào có lưỡi vuông góc với đế dùng để bảo dưỡng đế của các loại bào gỗ khác
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
台直し鉋
bào có lưỡi vuông góc với đế dùng để bảo dưỡng đế của các loại bào gỗ khác
だいなおしかんな
台
bệ đỡ, giá đỡ, chiếc (dùng để đếm máy móc và xe cộ)
うてな, われ, ダイ