Từ vựng
古本屋
ふるほんや
vocabulary vocab word
hiệu sách cũ
cửa hàng sách cũ
người bán sách cũ
古本屋 古本屋 ふるほんや hiệu sách cũ, cửa hàng sách cũ, người bán sách cũ
Ý nghĩa
hiệu sách cũ cửa hàng sách cũ và người bán sách cũ
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0