Từ vựng
単純平均
たんじゅんへいきん
vocabulary vocab word
trung bình đơn giản
trung bình cộng
単純平均 単純平均 たんじゅんへいきん trung bình đơn giản, trung bình cộng
Ý nghĩa
trung bình đơn giản và trung bình cộng
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
たんじゅんへいきん
vocabulary vocab word
trung bình đơn giản
trung bình cộng