Từ vựng
南跳鯊
みなみとびはぜ
vocabulary vocab word
cá thòi lòi miền nam Nhật Bản
南跳鯊 南跳鯊 みなみとびはぜ cá thòi lòi miền nam Nhật Bản
Ý nghĩa
cá thòi lòi miền nam Nhật Bản
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
みなみとびはぜ
vocabulary vocab word
cá thòi lòi miền nam Nhật Bản