Kanji

Ý nghĩa

nhảy lò cò bật lên bật ra

Cách đọc

Kun'yomi

  • はねる
  • とぶ
  • とび あがる nhảy lên
  • はしりたか とび nhảy cao có chạy đà
  • はしりはば とび nhảy xa

On'yomi

  • ちょう やく nhảy
  • ちょう ngựa dài (dụng cụ thể dục nhảy qua)
  • ちょう りょう nhảy nhót lung tung

Luyện viết


Nét: 1/13

Từ phổ biến

Đã đồng bộ kết quả học tập
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.