Từ vựng
走り高跳び
はしりたかとび
vocabulary vocab word
nhảy cao có chạy đà
走り高跳び 走り高跳び はしりたかとび nhảy cao có chạy đà
Ý nghĩa
nhảy cao có chạy đà
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
はしりたかとび
vocabulary vocab word
nhảy cao có chạy đà