Từ vựng
はしりたかとび
はしりたかとび
vocabulary vocab word
nhảy cao có chạy đà
はしりたかとび はしりたかとび はしりたかとび nhảy cao có chạy đà
Ý nghĩa
nhảy cao có chạy đà
Luyện viết
Character: 1/7
Nét: 1/0
はしりたかとび
vocabulary vocab word
nhảy cao có chạy đà