Từ vựng
とびまわる跳び回る とびまわる跳び回る とびまわる跳び回る

Ý nghĩa

bay lượn khắp nơi nhảy nhót lung tung và hối hả chạy quanh

Luyện viết


Character: 1/4
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠