Từ vựng
跳馬
ちょうば
vocabulary vocab word
ngựa dài (dụng cụ thể dục nhảy qua)
跳馬 跳馬 ちょうば ngựa dài (dụng cụ thể dục nhảy qua)
Ý nghĩa
ngựa dài (dụng cụ thể dục nhảy qua)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ちょうば
vocabulary vocab word
ngựa dài (dụng cụ thể dục nhảy qua)