Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
南京櫨
なんきんわぜ
vocabulary vocab word
cây mỡ Trung Quốc
南京櫨
nankinwaze
南京櫨
南京櫨
なんきんわぜ
cây mỡ Trung Quốc
な
ん
き
ん
は
ぜ
南
京
櫨
な
ん
き
ん
は
ぜ
南
京
櫨
な
ん
き
ん
は
ぜ
南
京
櫨
Ý nghĩa
cây mỡ Trung Quốc
cây mỡ Trung Quốc
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/3
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
なんきんはぜ
cây mỡ Trung Quốc
Phân tích thành phần
南京櫨
cây mỡ Trung Quốc
なんきんはぜ
南
phương nam
みなみ, ナン, ナ
十
mười
とお, と, ジュウ
冂
( CDP-8BDC )
bộ khung trên (bộ thứ 13)
キョウ, ケイ
冂
bộ khung trên (bộ thứ 13)
キョウ, ケイ
𢆉
䒑
cỏ, rơm, thảo mộc...
干
khô, khô cạn, rút xuống...
ほ.す, ほ.し-, カン
䒑
cỏ, rơm, thảo mộc...
十
mười
とお, と, ジュウ
京
thủ đô, 10 mũ 16
みやこ, キョウ, ケイ
亠
bộ thủ nắp vung (số 8)
トウ
口
miệng
くち, コウ, ク
小
nhỏ, bé
ちい.さい, こ-, ショウ
櫨
cây sáp, cây sơn
はぜ, ロ
木
cây, gỗ
き, こ-, ボク
盧
túp lều
ロ
𧆨
虍
vằn hổ, loang lổ, bộ thủ hổ (số 141)
コ
七
bảy
なな, なな.つ, シチ
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
田
ruộng lúa, cánh đồng lúa
た, デン
皿
đĩa, phần ăn, tấm
さら, ベイ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.