Từ vựng
勲一等
くんいっとー
vocabulary vocab word
Huân chương hạng nhất
勲一等 勲一等 くんいっとー Huân chương hạng nhất
Ý nghĩa
Huân chương hạng nhất
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
くんいっとー
vocabulary vocab word
Huân chương hạng nhất