Từ vựng
動物性蛋白
どーぶつせいたんぱく
vocabulary vocab word
protein động vật
動物性蛋白 動物性蛋白 どーぶつせいたんぱく protein động vật
Ý nghĩa
protein động vật
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
動物性蛋白
protein động vật
どうぶつせいたんぱく
動
chuyển động, sự chuyển động, thay đổi...
うご.く, うご.かす, ドウ