Từ vựng
動物崇拝
どうぶつすうはい
vocabulary vocab word
sùng bái động vật
動物崇拝 動物崇拝 どうぶつすうはい sùng bái động vật
Ý nghĩa
sùng bái động vật
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
動物崇拝
sùng bái động vật
どうぶつすうはい
動
chuyển động, sự chuyển động, thay đổi...
うご.く, うご.かす, ドウ