Từ vựng
動機
どうき
vocabulary vocab word
động cơ
động lực
hình mẫu
動機 動機 どうき động cơ, động lực, hình mẫu
Ý nghĩa
động cơ động lực và hình mẫu
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
どうき
vocabulary vocab word
động cơ
động lực
hình mẫu