Từ vựng
助動詞
じょどうし
vocabulary vocab word
từ phụ thuộc biến đổi (trong tiếng Nhật)
phụ từ ràng buộc
trợ động từ (trong các ngôn ngữ khác ngoài tiếng Nhật)
助動詞 助動詞 じょどうし từ phụ thuộc biến đổi (trong tiếng Nhật), phụ từ ràng buộc, trợ động từ (trong các ngôn ngữ khác ngoài tiếng Nhật)
Ý nghĩa
từ phụ thuộc biến đổi (trong tiếng Nhật) phụ từ ràng buộc và trợ động từ (trong các ngôn ngữ khác ngoài tiếng Nhật)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0