Từ vựng
凱旋公演
がいせんこーえん
vocabulary vocab word
buổi biểu diễn sau chuyến lưu diễn thành công ở nước ngoài
凱旋公演 凱旋公演 がいせんこーえん buổi biểu diễn sau chuyến lưu diễn thành công ở nước ngoài
Ý nghĩa
buổi biểu diễn sau chuyến lưu diễn thành công ở nước ngoài
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
凱旋公演
buổi biểu diễn sau chuyến lưu diễn thành công ở nước ngoài
がいせんこうえん