Từ vựng
処方せん医薬品
しょほーせんいやくひん
vocabulary vocab word
thuốc kê đơn
thuốc theo đơn
処方せん医薬品 処方せん医薬品 しょほーせんいやくひん thuốc kê đơn, thuốc theo đơn
Ý nghĩa
thuốc kê đơn và thuốc theo đơn
Luyện viết
Character: 1/7
Nét: 1/0
しょほーせんいやくひん
vocabulary vocab word
thuốc kê đơn
thuốc theo đơn