Từ vựng
冠履顚倒
かんりてんとー
vocabulary vocab word
hỗn loạn
mất trật tự
đảo lộn
冠履顚倒 冠履顚倒 かんりてんとー hỗn loạn, mất trật tự, đảo lộn
Ý nghĩa
hỗn loạn mất trật tự và đảo lộn
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
冠履顚倒
hỗn loạn, mất trật tự, đảo lộn
かんりてんとう