Từ vựng
冒頭陳述
ぼうとうちんじゅつ
vocabulary vocab word
lời phát biểu mở đầu
冒頭陳述 冒頭陳述 ぼうとうちんじゅつ lời phát biểu mở đầu
Ý nghĩa
lời phát biểu mở đầu
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
ぼうとうちんじゅつ
vocabulary vocab word
lời phát biểu mở đầu